language unit
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị ngôn ngữ: "language unit" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, chỉ một trong những đơn vị tự nhiên mà các thông điệp ngôn ngữ có thể được phân tích thành. Đây có thể là âm vị, hình vị, từ, cụm từ, câu, hoặc các thành phần lớn hơn như đoạn văn.
Ví dụ sử dụng
- (Âm vị là một đơn vị ngôn ngữ cơ bản giúp phân biệt nghĩa.)
- (Hình vị, như tiền tố và hậu tố, là những đơn vị ngôn ngữ quan trọng trong việc hình thành từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"discrete language unit": đơn vị ngôn ngữ rời rạc, không phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- Each word in the sentence is a discrete language unit. (Mỗi từ trong câu là một đơn vị ngôn ngữ rời rạc.)
"minimal language unit": đơn vị ngôn ngữ tối thiểu, không thể chia nhỏ hơn mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
- The morpheme is considered the minimal language unit in morphology. (Hình vị được coi là đơn vị ngôn ngữ tối thiểu trong hình thái học.)
Biến thể và từ gần giống
Linguistic unit (n): đơn vị ngôn ngữ học (thường dùng thay thế cho "language unit").
- A sentence is a linguistic unit that conveys a complete thought. (Câu là một đơn vị ngôn ngữ học truyền đạt một ý hoàn chỉnh.)
Unit of language (n): đơn vị của ngôn ngữ (cụm từ đồng nghĩa).
- Phonemes and morphemes are both units of language. (Âm vị và hình vị đều là các đơn vị của ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Linguistic element: yếu tố ngôn ngữ.
- Language component: thành phần ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "language unit", vì đây là danh từ trừu tượng trong ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
- "break down into language units": phân tích thành các đơn vị ngôn ngữ.
- Linguists often break down sentences into smaller language units for analysis. (Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích câu thành các đơn vị ngôn ngữ nhỏ hơn để nghiên cứu.)